20 từ vựng
Bất đồng
Minor disagreements are normal in life.
Những bất đồng nhỏ là bình thường trong cuộc sống.
sự xung đột
Conflict often happens in group work.
Xung đột thường xảy ra trong làm việc nhóm.
cuộc tranh cãi; lập luận, luận điểm
They had a big argument about money last night.
Tối qua họ đã có một cuộc tranh cãi lớn về tiền bạc.
tranh chấp
They are trying to resolve the dispute.
Họ đang cố gắng giải quyết tranh chấp.
sự tranh cãi
His latest book has caused a lot of controversy.
Cuốn sách mới nhất của ông đã gây ra rất nhiều tranh cãi.
Tranh luận
Students debate the nuclear issue today.
Học sinh tranh luận về vấn đề hạt nhân hôm nay.
sự khác biệt
What is the difference between these two?
Sự khác biệt giữa hai cái này là gì?
sự bất hòa
The argument created discord within the team.
Cuộc tranh cãi đã tạo ra sự bất hòa trong đội.
sự phân chia, bộ phận
The division of labor is efficient.
Sự phân công lao động thì hiệu quả.
sự thể hiện bất đồng với ý kiến chính thức
There was some dissent among the team regarding the new booking system.
Đã có một số ý kiến bất đồng trong nhóm về hệ thống đặt bàn mới.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.