10 từ vựng
sự hợp tác
Cooperation is the key.
Hợp tác là chìa khóa.
sự tuân thủ
He showed a high degree of conformity to the group's expectations.
Anh ấy đã thể hiện mức độ tuân thủ cao đối với những kỳ vọng của nhóm.
Sự cộng tác
Could you describe the level of collaboration in this team?
Bạn có thể mô tả mức độ cộng tác trong đội ngũ này không?
sự phối hợp
Good coordination is essential for the team to work efficiently.
Sự phối hợp tốt là điều cần thiết để nhóm làm việc hiệu quả.
sự đoàn kết
The festival's main theme is unity through music.
Chủ đề chính của lễ hội là sự đoàn kết thông qua âm nhạc.
Lời hứa hoặc sự thỏa thuận giữa hai người.
We made an agreement to turn off the TV at 8 PM.
Chúng ta đã thỏa thuận sẽ tắt TV lúc 8 giờ tối.
Quan hệ hợp tác
This agreement marks the beginning of a strong partnership.
Thỏa thuận này đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ.
Kỹ năng làm việc nhóm
Strong teamwork helped us overcome the challenge.
Tinh thần làm việc nhóm tốt đã giúp chúng tôi vượt qua thử thách.
sự đoàn kết/tinh thần tương thân tương ái
The crowd showed solidarity by singing the anthem together.
Đám đông đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách cùng nhau hát bài quốc ca.
sự hòa thanh
The vocal harmony in this R&B track is incredible.
Sự hòa thanh giọng hát trong bản nhạc R&B này thật đáng kinh ngạc.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.