18 từ vựng
trò chơi đánh bài
When it rained, we stayed inside and played card games.
Khi trời mưa, chúng tôi ở trong nhà và chơi đánh bài.
đốt lửa trại
The counselor showed us how to build a campfire safely.
Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi cách đốt lửa trại an toàn.
chơi đánh bài
We used to play card games every evening after dinner.
Chúng tôi từng chơi đánh bài mỗi tối sau bữa tối.
chơi kéo co
The boys challenged the girls to play tug of war.
Các cậu bé thách các cô gái chơi kéo co.
dựng lều
We need to put up a tent before it gets dark.
Chúng ta cần dựng lều trước khi trời tối.
hát những bài hát
We like to sing songs while sitting around the fire.
Chúng tôi thích hát những bài hát khi ngồi quanh đống lửa.
chụp ảnh
Please take a photo of us by the lake.
Vui lòng chụp một bức ảnh của chúng tôi bên bờ hồ.
kể một câu chuyện
The camp leader will tell a story about ghosts tonight.
Trưởng trại sẽ kể một câu chuyện về những bóng ma tối nay.
vóc dáng, thể hình; bản dựng
He has an athletic build.
Anh ấy có vóc dáng thể thao.
dựng lên/cho ở nhờ
They put up a tent.
Họ đã dựng một cái lều.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.