17 từ vựng
trượt patin
They can roller skate in the park on weekends.
Họ có thể trượt patin trong công viên vào cuối tuần.
chơi đàn piano
He can play the piano and sing at the same time.
Anh ấy có thể vừa chơi đàn piano vừa hát cùng một lúc.
chơi đàn ghi-ta
Can you play the guitar for us?
Bạn có thể chơi đàn ghi-ta cho chúng tôi nghe không?
cưỡi ngựa
I want to learn how to ride a horse this summer.
Tôi muốn học cách cưỡi ngựa vào mùa hè này.
chơi bóng đá
The boys can play football very well.
Các cậu bé có thể chơi bóng đá rất giỏi.
chơi cầu lông
We often play badminton in the sports center.
Chúng tôi thường chơi cầu lông trong trung tâm thể thao.
cái lon
A can of fruit.
Một lon trái cây.
Nấu ăn.
Mom can cook.
Mẹ có thể nấu ăn.
Nhảy múa theo nhạc.
Let's dance with mommy and daddy!
Hãy cùng nhảy múa với ba mẹ nào!
trận hòa; cuộc rút thăm
The football match ended in a draw.
Trận bóng đá kết thúc với tỷ số hòa.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.