16 từ vựng
vẻ bề ngoài, sự xuất hiện
He has a friendly appearance.
Anh ấy có vẻ ngoài thân thiện.
Khuôn mặt
I love your cute face.
Mẹ yêu khuôn mặt đáng yêu của con.
đôi mắt
He has big brown eyes.
Anh ấy có đôi mắt nâu to.
tóc
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài.
bàn tay
Please wash your hands before you eat.
Làm ơn rửa tay trước khi bạn ăn.
dài
Her hair is very long.
Tóc cô ấy rất dài.
Có hình dạng như quả bóng.
The orange is round and juicy.
Quả cam thì tròn và mọng nước.
ngắn, thấp
He has short, curly hair.
Anh ấy có mái tóc ngắn và xoăn.
mảnh khảnh, thon thả
She has a slim build.
Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh.
cao
My brother is tall.
Anh trai tôi rất cao.
to
That is a big ball.
Đó là một quả bóng to.
chất béo
Some fat is necessary for health.
Một chút chất béo cần thiết cho sức khỏe.
đẹp trai
He is a handsome young man.
Anh ấy là một chàng trai trẻ đẹp trai.
ở đây
I am here.
Tôi ở đây.
mỏng/gầy
The book is thin.
Cuốn sách này mỏng.
trông giống như;trông như thế
You look like my old neighbor.
Bạn trông giống như hàng xóm cũ của tôi.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.