25 từ vựng
rau, rau củ
Carrots are healthy vegetables.
Cà rốt là loại rau củ tốt cho sức khỏe.
cà chua
This is a tomato.
Đây là quả cà chua.
khoai tây
I have one potato.
Tôi có một củ khoai tây.
cà rốt
The rabbit likes carrots.
Con thỏ thích cà rốt.
hành tây
I cut the onion.
Tôi cắt hành tây.
tỏi
Add one clove of garlic to the sauce for extra flavor.
Thêm một tép tỏi vào nước sốt để tăng thêm hương vị.
Bắp ngô.
This corn is yellow.
Bắp ngô này màu vàng.
dưa chuột
A slice of cucumber can be refreshing on tired eyes.
Một lát dưa chuột có thể làm sảng khoái đôi mắt mệt mỏi.
bắp cải
Cabbage can be eaten raw in salads or cooked in soups.
Bắp cải có thể ăn sống trong salad hoặc nấu trong súp.
bông cải xanh
Broccoli is a green vegetable that looks like a small tree.
Bông cải xanh là một loại rau màu xanh lá cây trông giống như một cái cây nhỏ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.