25 từ vựng
vâng, có
Do you like ice cream? Yes, I do!
Bạn có thích kem không? Có, tôi thích!
không
No, thank you.
Không, cảm ơn bạn.
có lẽ
Maybe it will rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
chắc chắn
Are you sure?
Bạn có chắc không?
được, đồng ý
will you help me? –OK, I will
anh sẽ giúp tôi chứ? đồng ý, tôi sẽ giúp…
Đúng, chính xác
That is the correct answer.
Đó là câu trả lời đúng.
Không đúng hoặc không làm theo quy tắc.
It was wrong to pull his hair.
Kéo tóc bạn là sai rồi.
không có gì
There is nothing in the box.
Không có gì trong hộp cả.
đã rồi
When I arrived, the train had already left.
Khi tôi đến, tàu đã rời đi rồi.
bây giờ
I am studying English grammar now.
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh bây giờ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.