25 từ vựng
Quần áo.
I need to wash my clothes.
Tôi cần giặt quần áo.
áo sơ mi
It is my shirt.
Đó là cái áo sơ mi của mình.
Áo thun tay ngắn.
This is my favorite blue t-shirt.
Đây là chiếc áo thun màu xanh yêu thích của con.
Quần
Let's put on your blue pants.
Hãy mặc chiếc quần màu xanh của con nào.
quần bò
I bought a new pair of jeans.
Tôi đã mua một chiếc quần bò mới.
quần soóc
Wear your new shorts.
Hãy mặc chiếc quần soóc mới của con.
váy
That is a pink skirt.
Đó là một chiếc váy màu hồng.
Váy liền thân
Put on your pink dress.
Mặc chiếc váy hồng của con vào.
Áo khoác ngắn.
I forgot my jacket at home.
Tôi đã để quên áo khoác ở nhà.
áo khoác
Put on your coat.
Hãy mặc áo khoác vào.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.