50 từ vựng
phụ kiện
She wore a scarf as a fashion accessory.
Cô ấy đã quàng một chiếc khăn như một món phụ kiện thời trang.
thắt lưng
He wore a leather belt with his jeans.
Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da với quần jean của mình.
áo sơ mi nữ
She bought a new silk blouse for the job interview.
Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi lụa mới cho buổi phỏng vấn xin việc.
Đôi giày cao cổ giúp giữ chân khô ráo.
My boots are perfect for jumping!
Đôi ủng của con thật hoàn hảo để nhảy!
vòng tay
He gave her a silver bracelet for their anniversary.
Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc vòng tay bạc nhân ngày kỷ niệm của họ.
giới hạn, đặt mức trần
The government capped prices on essential goods.
Chính phủ đã đặt mức trần giá cho các mặt hàng thiết yếu.
áo khoác len
She put on a cardigan because the office was cold.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác len vì văn phòng lạnh.
Thân mật, không trịnh trọng
The Friday virtual chat is completely casual.
Buổi trò chuyện trực tuyến thứ Sáu hoàn toàn thân mật.
Quần áo.
I need to wash my clothes.
Tôi cần giặt quần áo.
quần áo
The store sells men's and women's clothing.
Cửa hàng bán quần áo nam và nữ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.