159 từ vựng
Khuôn mặt
I love your cute face.
Mẹ yêu khuôn mặt đáng yêu của con.
cơ sở vật chất
This hotel has excellent fitness facilities.
Khách sạn này có cơ sở vật chất thể hình tuyệt vời.
sự thật
It is a fact that water boils at 100 degrees.
Đó là một sự thật rằng nước sôi ở 100 độ.
Yếu tố
Cost is a key factor in buying a house.
Chi phí là một yếu tố then chốt khi mua nhà.
nhà máy, xí nghiệp
My uncle works at a car factory.
Chú tôi làm việc tại một nhà máy sản xuất ô tô.
trượt, rớt
I am sad because I failed the test.
Tôi buồn vì tôi đã rớt bài kiểm tra.
hỏng hóc
The sudden power failure affected the entire industrial complex.
Sự cố mất điện đột ngột đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu công nghiệp.
Ngất xỉu
She felt dizzy and began to faint.
Cô ấy thấy chóng mặt và bắt đầu ngất đi.
một cách mờ nhạt, yếu ớt
A melody could faintly be heard from the room.
Một giai điệu có thể nghe thấy mờ nhạt từ căn phòng.
công bằng
Everyone deserves a fair trial.
Mọi người đều xứng đáng có một phiên tòa công bằng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.