50 từ vựng
có đủ khả năng chi trả
I cannot afford this expensive watch.
Tôi không đủ khả năng chi trả cho chiếc đồng hồ đắt tiền này.
máy rút tiền
I need to stop at a cash machine to get some money.
Tôi cần ghé vào máy rút tiền để lấy chút tiền.
món hời
This jacket was a real bargain.
Chiếc áo khoác này thực sự là một món hời.
Hóa đơn thanh toán
I received a large ambulance bill in the mail today.
Tôi đã nhận được hóa đơn xe cứu thương lớn qua đường bưu điện hôm nay.
Mượn tạm
May I borrow your stapler for a moment?
Tôi có thể mượn cái dập ghim của bạn một chút được không?
thương hiệu, nhãn mác
They carry several different brands of cereal.
Họ bán nhiều thương hiệu ngũ cốc khác nhau.
Ngân sách
We have allocated a specific budget for the marketing launch.
Chúng tôi đã phân bổ một ngân sách cụ thể cho việc ra mắt sản phẩm.
Tiền mặt
We need more cash for daily operations.
Chúng ta cần thêm tiền mặt cho các hoạt động hàng ngày.
thu ngân
Please pay the cashier at the front.
Vui lòng thanh toán cho thu ngân ở phía trước.
rẻ
These notebooks are very cheap.
Những cuốn vở này rất rẻ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.