30 từ vựng
lạm dụng chất gây nghiện
Substance abuse is a serious social issue with devastating consequences.
Lạm dụng chất gây nghiện là một vấn đề xã hội nghiêm trọng với những hậu quả tàn khốc.
sự nghiện ngập
Tech addiction affects our sleep quality.
Nghiện công nghệ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của chúng ta.
người nghiện
He is a recovering alcohol addict.
Anh ấy là một người nghiện rượu đang trong quá trình hồi phục.
gây nghiện
Tobacco is highly addictive.
Thuốc lá rất dễ gây nghiện.
sự phụ thuộc
Children have a natural dependence on their parents.
Trẻ em có sự phụ thuộc tự nhiên vào cha mẹ.
quá liều
Fatal overdose often occurs in children.
Quá liều gây tử vong thường xảy ra ở trẻ em.
trung tâm phục hồi chức năng
He spent two months at a rehabilitation center after his injury.
Anh ấy đã ở một trung tâm phục hồi chức năng trong hai tháng sau chấn thương.
Tiêm thuốc
Learn how to inject insulin safely.
Học cách tiêm insulin an toàn.
ảo giác
The patient reported having visual hallucinations after taking the medicine.
Bệnh nhân cho biết đã bị ảo giác thị giác sau khi uống thuốc.
chất kích thích
Caffeine is a mild stimulant found in coffee and tea.
Caffeine là một chất kích thích nhẹ có trong cà phê và trà.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.