21 từ vựng
Cánh tay
Wrap your arm around me.
Hãy vòng tay ôm lấy mẹ.
Phần cơ thể phía sau lưng con.
I rub your back.
Mẹ/ba xoa lưng cho con nhé.
cơ thể, thân thể; thi thể
She has a strong and healthy body.
Cô ấy có một cơ thể khỏe mạnh.
ngực
He felt a pain in his chest.
Anh ấy cảm thấy đau ở ngực.
cằm
He rested his chin on his hands.
Anh ấy chống cằm lên tay.
Bộ phận cơ thể dùng để nghe.
Use your ear to listen.
Dùng tai của con để lắng nghe nhé.
khuỷu tay
He rested his elbow on the table.
Anh ấy chống khuỷu tay lên bàn.
Mắt
Close your eyes.
Nhắm mắt lại nào.
Khuôn mặt
I love your cute face.
Mẹ yêu khuôn mặt đáng yêu của con.
tóc
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.