30 words
Đồng phục
I wear a school uniform.
Tôi mặc đồng phục trường.
tạp dề
She wears an apron while cooking.
Cô ấy đeo tạp dề khi nấu ăn.
quần yếm
The farmer wore a pair of durable overalls for working in the field.
Người nông dân mặc một chiếc quần yếm bền để làm việc trên đồng.
bộ áo liền quần
A mechanic wears a coverall to protect his clothes from oil and grease.
Một người thợ máy mặc một bộ áo liền quần để bảo vệ quần áo của mình khỏi dầu và mỡ.
áo choàng phòng thí nghiệm
Scientists must wear a lab coat for safety in the laboratory.
Các nhà khoa học phải mặc áo choàng phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.
áo choàng rộng
The artist wore a smock to keep paint off her clothes.
Người họa sĩ mặc một chiếc áo choàng rộng để sơn không dính vào quần áo.
Áo phản quang
Always wear your safety vest in the warehouse.
Luôn mặc áo phản quang của bạn trong kho.
áo phản quang
Road workers wear a high-visibility vest to prevent accidents.
Công nhân đường bộ mặc áo phản quang để phòng ngừa tai nạn.
áo sơ mi công sở
A durable work shirt is essential for manual labor.
Một chiếc áo sơ mi công sở bền là điều cần thiết cho lao động chân tay.
quần bảo hộ
His work trousers have reinforced knees for durability.
Chiếc quần bảo hộ của anh ấy có phần đầu gối được gia cố để tăng độ bền.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.