31 words
cái túi
Pack your bag now.
Hãy thu dọn túi của bạn đi.
túi xách
She bought a new handbag to match her shoes.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới để hợp với đôi giày của mình.
ví nữ
In American English, a purse is another word for a handbag.
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'purse' là một từ khác của 'handbag'.
nắm chặt, ôm chặt
She clutched her bag tightly as she walked through the crowd.
Cô ấy nắm chặt túi xách khi đi qua đám đông.
túi tote
A canvas tote bag is perfect for carrying books and groceries.
Một chiếc túi tote bằng vải canvas là lựa chọn hoàn hảo để đựng sách và đồ tạp hóa.
cặp đeo chéo
He carried his documents in a leather satchel.
Anh ấy mang tài liệu của mình trong một chiếc cặp đeo chéo bằng da.
ba lô
Put items in your backpack.
Để đồ đạc vào ba lô của bạn.
túi đeo chéo
She wore a small crossbody bag while sightseeing.
Cô ấy đeo một chiếc túi đeo chéo nhỏ khi đi tham quan.
túi đeo vai
A shoulder bag has one long strap that you put over your shoulder.
Một chiếc túi đeo vai có một quai dài để bạn đeo qua vai.
A sling bag is worn across the body and is great for cycling.
Túi đeo chéo được đeo chéo qua người và rất tuyệt để đi xe đạp.
túi nhỏ
She keeps her makeup in a small pouch inside her handbag.
Cô ấy để đồ trang điểm trong một chiếc túi nhỏ bên trong túi xách.
Ví tiền
I lost my wallet with all my cards.
Tôi làm mất ví cùng tất cả thẻ của mình.
ví đeo tay
A wristlet is a small clutch with a strap to be worn around the wrist.
Ví đeo tay là một chiếc ví cầm tay nhỏ có quai để đeo quanh cổ tay.
túi hobo
A hobo bag is a style of handbag that is typically large and characterized by a crescent shape.
Túi hobo là một kiểu túi xách thường lớn và có hình lưỡi liềm.
túi bucket
She carried a leather bucket bag with a drawstring closure.
Cô ấy mang một chiếc túi bucket bằng da có khóa dây rút.
túi messenger
A messenger bag is worn over one shoulder with a strap that goes across the chest.
Túi messenger được đeo qua một bên vai với một quai vắt ngang ngực.
túi đeo hông
A belt bag, also known as a fanny pack, is worn around the waist.
Túi đeo hông, còn được gọi là túi bao tử, được đeo quanh eo.
túi bao tử
Fanny packs were very popular in the 1990s and have recently come back in style.
Túi bao tử rất phổ biến trong những năm 1990 và gần đây đã trở lại phong cách.
túi mua sắm
She brought her own reusable shopping bag to the supermarket.
Cô ấy đã mang theo túi mua sắm tái sử dụng của riêng mình đến siêu thị.
túi du lịch
He packed everything he needed for the weekend in a small travel bag.
Anh ấy đã đóng gói mọi thứ cần thiết cho cuối tuần vào một chiếc túi du lịch nhỏ.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.