38 words
áo khoác
Put on your coat.
Hãy mặc áo khoác vào.
Áo khoác ngắn.
I forgot my jacket at home.
Tôi đã để quên áo khoác ở nhà.
áo măng tô
The detective in the movie wore a classic trench coat.
Vị thám tử trong phim mặc một chiếc áo măng tô cổ điển.
áo parka
His winter parka has a fur-lined hood.
Chiếc áo parka mùa đông của anh ấy có mũ lót lông.
áo choàng ngoài
An overcoat is a long, warm coat worn over other clothes in cold weather.
Áo choàng ngoài là một loại áo choàng dài, ấm được mặc bên ngoài các lớp quần áo khác trong thời tiết lạnh.
Áo khoác chống mưa để giữ người khô ráo.
Put on your yellow raincoat, honey.
Mặc áo mưa vàng vào nhé, con yêu.
áo khoác pea
A pea coat is a classic double-breasted wool coat.
Áo khoác pea là một loại áo khoác len hai hàng khuy cổ điển.
áo gió
A windbreaker is a lightweight jacket designed to resist wind.
Áo gió là một loại áo khoác nhẹ được thiết kế để cản gió.
áo blazer
He wore a navy blazer with khaki pants for a smart casual look.
Anh ấy mặc một chiếc áo blazer màu xanh hải quân với quần kaki để có vẻ ngoài lịch sự thường ngày.
áo khoác len
She put on a cardigan because the office was cold.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác len vì văn phòng lạnh.
vải nỉ
A fleece sleep sack is very cozy for a baby.
Một chiếc túi ngủ bằng vải nỉ rất ấm cúng cho em bé.
Tấm vải choàng sau lưng.
Look at my cool superhero cape!
Nhìn chiếc áo choàng siêu anh hùng của con này!
áo choàng không tay
Travelers in the Middle Ages often wore a heavy wool cloak for warmth.
Những người du hành trong thời Trung cổ thường mặc một chiếc áo choàng len dày để giữ ấm.
bộ áo liền quần
A jumpsuit is a one-piece garment consisting of a blouse or shirt with attached trousers.
Bộ áo liền quần là một trang phục một mảnh bao gồm áo kiểu hoặc áo sơ mi có quần đính kèm.
áo liền quần short
A cute floral romper is perfect for a summer day.
Một bộ áo liền quần short hoa văn dễ thương là lựa chọn hoàn hảo cho một ngày hè.
quần yếm
The farmer wore a pair of durable overalls for working in the field.
Người nông dân mặc một chiếc quần yếm bền để làm việc trên đồng.
bộ áo liền quần bảo hộ
Mechanics often wear a boiler suit to protect their clothes from grease.
Thợ cơ khí thường mặc bộ áo liền quần bảo hộ để bảo vệ quần áo của họ khỏi dầu mỡ.
A playsuit is another name for a romper, a fashionable one-piece for warm weather.
Playsuit là một tên gọi khác của romper, một bộ đồ một mảnh thời trang cho thời tiết ấm áp.
mũ áo
My raincoat has a detachable hood.
Áo mưa của tôi có mũ áo có thể tháo rời.
lớp lót
The tailor added a silk lining to the inside of the jacket.
Người thợ may đã thêm một lớp lót lụa vào bên trong áo khoác.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.