11 words
nhà cung cấp
We need a reliable supplier.
Chúng ta cần một nhà cung cấp đáng tin cậy.
Hàng tồn kho
The manager is conducting an inventory check.
Quản lý đang tiến hành kiểm kê hàng hóa.
ra lệnh, yêu cầu; đặt hàng, gọi món
The general ordered his troops to retreat.
Vị tướng đã ra lệnh cho quân đội rút lui.
lô hàng
The shipment arrived damaged.
Lô hàng đến nơi trong tình trạng hư hỏng.
giao hàng, phân phát; truyền đạt
The company delivers packages within two days.
Công ty giao hàng trong vòng hai ngày.
Nhập lại kho
Check the item before we restock it.
Kiểm tra món hàng trước khi chúng ta nhập lại kho.
hoàn thành, thực hiện; đáp ứng
He worked hard to fulfill his dream of becoming a singer.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ trở thành ca sĩ.
đủ / thích đáng
Do we have sufficient paper for the presentation?
Chúng ta có đủ giấy cho buổi thuyết trình không?
có sẵn
Are there any tickets available for the morning show?
Có vé nào cho buổi diễn sáng nay không?
chưa có hàng
The high-end GPUs are currently backordered.
Các GPU cao cấp hiện đang hết hàng tạm thời.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.