34 words
Hợp đồng
We need to review the contract terms.
Chúng ta cần xem xét các điều khoản hợp đồng.
Lời hứa hoặc sự thỏa thuận giữa hai người.
We made an agreement to turn off the TV at 8 PM.
Chúng ta đã thỏa thuận sẽ tắt TV lúc 8 giờ tối.
Thỏa thuận
We are close to finalizing the deal.
Chúng ta sắp hoàn tất thỏa thuận.
mệnh đề ; điều khoản
This sentence has two clauses joined by "and".
Câu này có hai mệnh đề được nối bằng "and".
thuật ngữ; học kỳ; nhiệm kỳ; điều khoản
This is a technical term used in medicine.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong y học.
điều kiện, tình trạng
If the past condition had been different, the outcome would be better now.
Nếu điều kiện trong quá khứ khác đi, kết quả bây giờ sẽ tốt hơn.
Nghĩa vụ
The seller has no obligation to load the truck under EXW.
Người bán không có nghĩa vụ bốc hàng lên xe dưới điều kiện EXW.
lời hứa hoặc nghĩa vụ ràng buộc
He made a commitment to attend the meeting every week.
Anh ấy đã đưa ra cam kết tham dự cuộc họp mỗi tuần.
chữ ký
Please put your signature at the bottom of the page.
Vui lòng đặt chữ ký của bạn ở cuối trang.
Buổi tiệc
Let's go to the party.
Hãy đến buổi tiệc nào.
Bên ký kết
Both signatories arrived at the conference hall.
Cả hai bên ký kết đã đến phòng hội nghị.
tài liệu, văn bản
Please sign this document before you leave.
Vui lòng ký vào tài liệu này trước khi bạn rời đi.
cung cấp, chuẩn bị sẵn nguồn lực
The army was provisioned with enough food for the winter.
Quân đội được cung cấp đủ lương thực cho mùa đông.
sự sửa đổi
An amendment was proposed to the broadcasting law.
Một sự sửa đổi đã được đề xuất cho luật phát thanh truyền hình.
sự vi phạm
The company committed a breach of contract.
Công ty đã phạm lỗi vi phạm hợp đồng.
This is a serious violation of the treaty.
Đây là một sự vi phạm nghiêm trọng hiệp ước.
khu định cư; thỏa thuận dàn xếp
The village grew from a small settlement into a busy town.
Ngôi làng đã phát triển từ một khu định cư nhỏ thành một thị trấn nhộn nhịp.
Cuộc đàm phán
The contract negotiation is ongoing.
Cuộc đàm phán hợp đồng vẫn đang diễn ra.
sự gia hạn
The contract is up for renewal at the end of the year.
Hợp đồng sẽ được gia hạn vào cuối năm.
Chấm dứt hợp đồng
Check for termination fees before switching providers.
Kiểm tra phí chấm dứt hợp đồng trước khi đổi nhà cung cấp.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.