102 words
kỳ thi, sự kiểm tra
The doctor performed a thorough examination.
Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.
Cuộc hẹn
I would like to make an appointment with the doctor.
Tôi muốn đặt một cuộc hẹn với bác sĩ.
Cuộc thảo luận góp ý
The city held a public consultation regarding urban planning.
Thành phố đã tổ chức một cuộc họp tham vấn công khai về quy hoạch đô thị.
Đơn thuốc
I will write a new prescription for you.
Tôi sẽ viết đơn thuốc mới cho bạn.
Thuốc điều trị
He has been taking his medication regularly.
Anh ấy đã dùng thuốc đều đặn.
viên thuốc
The pharmacist instructed me to take one pill daily.
Dược sĩ hướng dẫn tôi uống mỗi ngày một viên.
viên nang
Take one capsule daily with food.
Uống một viên nang mỗi ngày cùng với thức ăn.
mũi tiêm
The child might cry during the injection.
Đứa trẻ có thể khóc khi tiêm.
vắc-xin
This vaccine protects against measles.
Loại vắc-xin này bảo vệ trẻ khỏi bệnh sởi.
ống tiêm
The doctor filled the syringe with medicine.
Bác sĩ đã bơm thuốc vào ống tiêm.
truyền dịch
The patient was put on an IV drip to stay hydrated.
Bệnh nhân được truyền dịch để giữ nước.
Nhiệt kế
A digital thermometer is essential for children.
Nhiệt kế kỹ thuật số là thứ cần thiết cho trẻ em.
ống nghe y tế
The doctor placed the stethoscope on the patient's chest.
Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân.
Xét nghiệm máu
You need to have a blood test tomorrow morning.
Bạn cần làm xét nghiệm máu vào sáng mai.
tia X
The doctor ordered an X-ray of his leg.
Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang chân anh ấy.
chụp MRI
An MRI scan can provide detailed images of organs.
Chụp MRI có thể cung cấp hình ảnh chi tiết của các cơ quan.
siêu âm
The couple saw their baby for the first time on the ultrasound screen.
Cặp đôi đã nhìn thấy con mình lần đầu tiên trên màn hình siêu âm.
xét nghiệm y tế
The results of the medical test will be ready tomorrow.
Kết quả xét nghiệm y tế sẽ có vào ngày mai.
sự thừa nhận; việc cho vào, việc nhập học
His admission of guilt surprised the court.
Sự thừa nhận tội lỗi của anh ta khiến tòa án bất ngờ.
thải ra
The factory discharges waste into the river.
Nhà máy thải ra chất thải vào sông.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.