37 words
thời trang
She is very interested in the latest fashion.
Cô ấy rất quan tâm đến thời trang mới nhất.
phong cách, kiểu cách
The artist has a unique singing style.
Người nghệ sĩ có phong cách hát rất độc đáo.
Xu hướng
There is an upward trend.
Có một xu hướng tăng lên.
trang phục, quần áo
The museum preserves historical garments from the 18th century.
Bảo tàng bảo tồn những trang phục lịch sử từ thế kỷ 18.
Trang phục.
That is a beautiful outfit for the wedding.
Đó là một bộ trang phục rất đẹp cho đám cưới.
Trang phục .
The store sells women's apparel.
Cửa hàng này bán trang phục nữ.
trang phục biểu diễn
The actors wear traditional costumes.
Các diễn viên mặc trang phục truyền thống.
Đồng phục
I wear a school uniform.
Tôi mặc đồng phục trường.
áo choàng
A judge in ancient times would wear a long, flowing robe.
Một thẩm phán thời cổ đại sẽ mặc một chiếc áo choàng dài, thướt tha.
áo tunic
The tunic was a simple garment worn by both men and women in ancient Rome.
Áo tunic là một loại trang phục đơn giản được cả nam và nữ mặc ở La Mã cổ đại.
áo toga
Only Roman citizens were allowed to wear the toga.
Chỉ có công dân La Mã mới được phép mặc áo toga.
áo choàng không tay
Travelers in the Middle Ages often wore a heavy wool cloak for warmth.
Những người du hành trong thời Trung cổ thường mặc một chiếc áo choàng len dày để giữ ấm.
áo kimono
The kimono is a traditional Japanese garment with wide sleeves.
Kimono là một loại trang phục truyền thống của Nhật Bản với tay áo rộng.
áo sari
A sari is a long piece of cloth that is wrapped around the body, traditionally worn by women in South Asia.
Một chiếc sari là một mảnh vải dài được quấn quanh cơ thể, theo truyền thống được phụ nữ ở Nam Á mặc.
váy kilt
The kilt is a traditional Scottish garment, typically worn by men.
Kilt là một loại trang phục truyền thống của Scotland, thường được nam giới mặc.
áo hanbok
The hanbok is the traditional clothing of Korea, known for its vibrant colors.
Hanbok là trang phục truyền thống của Hàn Quốc, nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
sườn xám
The qipao is a stylish, form-fitting traditional Chinese dress.
Sườn xám là một loại váy truyền thống của Trung Quốc, có kiểu dáng thời trang và ôm sát cơ thể.
áo corset
In the Victorian era, women wore tight corsets to achieve a small waist.
Trong thời đại Victoria, phụ nữ mặc những chiếc áo corset chật để có được vòng eo nhỏ.
hối hả; rối rít; sôi động; nhộn nhịp
bustle about in the kitchen
hối hả rối rít trong bếp
váy lồng
The hoop skirt was a popular fashion in the mid-19th century, creating a wide bell shape.
Váy lồng là một mốt thời trang phổ biến vào giữa thế kỷ 19, tạo ra hình dạng chuông rộng.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.