19 words
hội nghị
She attended an international conference.
Cô ấy đã tham dự một hội nghị quốc tế.
cuộc họp
We have a team meeting every Monday morning.
Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào mỗi sáng thứ Hai.
người nói, diễn giả; cái loa
The speaker at the conference talked about climate change.
Diễn giả tại hội nghị đã nói về biến đổi khí hậu.
Chương trình họp
Please find the agenda for our Town Hall meeting attached.
Vui lòng xem chương trình họp Town Hall được đính kèm.
bài thuyết trình, bài trình bày
He gave a great presentation at the meeting.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời tại cuộc họp.
Đối tượng khách hàng
Define your custom audience.
Xác định đối tượng tùy chỉnh của bạn.
chủ đề
Choose an interesting topic.
Hãy chọn một chủ đề thú vị.
bảng điều khiển, ban hội thẩm
The control panel is complicated.
Bảng điều khiển rất phức tạp.
cuộc thảo luận
Class time is mainly for group discussion.
Thời gian trên lớp chủ yếu dành cho thảo luận nhóm.
buổi hội thảo/thực hành
I attended a leadership workshop yesterday.
Tôi đã tham dự một buổi hội thảo lãnh đạo ngày hôm qua.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.