11 words
mục tiêu
My goal is to study abroad next year.
Mục tiêu của tôi là đi du học vào năm tới.
chiến lược
The company changed its marketing strategy.
Công ty đã thay đổi chiến lược marketing.
dự báo
The weather forecast says it will rain tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.
Nguồn lực, nhân sự
We need to allocate more resources to the project.
Chúng ta cần phân bổ thêm nguồn lực cho dự án.
kế hoạch
Make a plan for the week.
Hãy lập kế hoạch cho tuần này.
phân tích
You need to analyze the text carefully.
Bạn cần phân tích văn bản một cách cẩn thận.
đánh giá tình trạng
Nurses must assess the patient's vital signs immediately.
Điều dưỡng phải đánh giá các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ngay lập tức.
Mang tính chiến lược
I enjoyed our strategic conversation regarding the upcoming roadmap.
Tôi rất thích cuộc trò chuyện mang tính chiến lược về lộ trình sắp tới.
chân thực, thực tế
The graphics in this VR game are very realistic.
Đồ họa trong trò chơi VR này rất chân thực.
có thể đạt được / khả thi
The milestones must be clear and achievable within the timeframe.
Các cột mốc quan trọng phải rõ ràng và có thể đạt được trong khung thời gian.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.