28 từ vựng
cấy ghép implant
A dental implant is a permanent solution for a missing tooth.
Cấy ghép implant nha khoa là một giải pháp lâu dài cho một chiếc răng bị mất.
chất trám bít
Dental sealants are thin coatings applied to the chewing surfaces of back teeth to prevent decay.
Chất trám bít răng là lớp phủ mỏng được áp dụng lên bề mặt nhai của răng hàm để ngăn ngừa sâu răng.
niềng răng
Many teenagers wear braces to straighten their teeth.
Nhiều thanh thiếu niên đeo niềng răng để làm thẳng răng.
hàm duy trì
After the braces are removed, you need to wear a retainer to keep your teeth in place.
Sau khi tháo niềng răng, bạn cần đeo hàm duy trì để giữ cho răng của bạn ở đúng vị trí.
hàm răng giả
My grandfather wears a full set of dentures.
Ông tôi đeo một bộ răng giả toàn hàm.
florua
Fluoride in toothpaste helps to strengthen tooth enamel.
Florua trong kem đánh răng giúp làm chắc men răng.
đánh bóng
He polished his shoes.
Anh ấy đã đánh bóng giày của mình.
vi khuẩn
Frequent hand washing helps remove harmful bacteria.
Thường xuyên rửa tay giúp loại bỏ vi khuẩn có hại.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.