44 từ vựng
sản phẩm làm sạch
Using a gentle cleanser is the first step in a good skincare routine.
Sử dụng sản phẩm làm sạch dịu nhẹ là bước đầu tiên trong một quy trình chăm sóc da tốt.
sữa rửa mặt
He uses a foaming face wash for his oily skin.
Anh ấy dùng sữa rửa mặt tạo bọt cho làn da dầu của mình.
thuốc khử màu
After bleaching, a toner is used to achieve the desired shade of blonde.
Sau khi tẩy, thuốc khử màu được sử dụng để đạt được sắc thái vàng mong muốn.
kem dưỡng ẩm
Apply a gentle moisturizer after shaving to hydrate the skin.
Thoa kem dưỡng ẩm nhẹ nhàng sau khi cạo râu để cấp ẩm cho da.
kem chống nắng
Put on some sunscreen.
Bôi kem chống nắng vào.
sữa dưỡng tay
I always carry hand lotion in my bag.
Tôi luôn mang theo sữa dưỡng tay trong túi.
kem
I like strawberries with cream.
Tôi thích dâu tây với kem.
huyết thanh dưỡng tóc
A smoothing serum helps to tame frizz and add shine.
Huyết thanh làm mượt giúp trị tóc xù và tăng độ bóng.
Dầu mỏ
Many cars run on oil-based fuel.
Nhiều xe hơi chạy bằng nhiên liệu từ dầu mỏ.
sơn gel
A gel manicure lasts longer than regular polish because it is cured under a UV lamp.
Làm móng bằng sơn gel giữ được lâu hơn sơn thường vì nó được làm khô dưới đèn UV.
mặt nạ; khẩu trang
The children wore masks for the Halloween party.
Bọn trẻ đeo mặt nạ trong bữa tiệc Halloween.
mặt nạ giấy
Using a sheet mask is a popular step in Korean skincare.
Sử dụng mặt nạ giấy là một bước phổ biến trong chăm sóc da của Hàn Quốc.
mặt nạ đất sét
A clay mask can help to purify pores and control excess oil.
Mặt nạ đất sét có thể giúp thanh lọc lỗ chân lông và kiểm soát dầu thừa.
chất tẩy tế bào chết
Using an exfoliant a day before hair removal can help prevent ingrown hairs.
Sử dụng chất tẩy tế bào chết một ngày trước khi tẩy lông có thể giúp ngăn ngừa lông mọc ngược.
Cọ rửa, chà xát để làm sạch.
Scrub the car toy until it shines!
Cọ sạch chiếc xe đồ chơi cho sáng bóng nào!
kem chống nắng vật lý
Sunblock physically blocks UV rays from reaching the skin.
Kem chống nắng vật lý ngăn chặn các tia UV tiếp cận da.
sản phẩm cấp nước
A hydrator adds water to the skin, while a moisturizer locks it in.
Sản phẩm cấp nước bổ sung nước cho da, trong khi kem dưỡng ẩm khóa nó lại.
sáp dưỡng
She uses a cleansing balm to gently remove her waterproof mascara.
Cô ấy dùng sáp tẩy trang để nhẹ nhàng loại bỏ lớp mascara không trôi.
kem mắt
An eye cream is specially formulated for the delicate skin around the eyes.
Kem mắt được bào chế đặc biệt cho vùng da mỏng manh quanh mắt.
son dưỡng môi
I always carry a lip balm to keep my lips moisturized.
Tôi luôn mang theo son dưỡng môi để giữ cho môi luôn ẩm.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.