36 từ vựng
nền móng
The building has a deep concrete foundation.
Tòa nhà có nền móng bê tông sâu.
bột, phấn
Add some baking powder to the mixture.
Thêm một ít bột nở vào hỗn hợp.
kem che khuyết điểm
She used concealer to cover the dark circles under her eyes.
Cô ấy đã dùng kem che khuyết điểm để che quầng thâm dưới mắt.
sơn lót
Apply a coat of primer to the canvas before you start painting.
Hãy quét một lớp sơn lót lên canvas trước khi bạn bắt đầu vẽ.
phấn phủ
She finished her makeup with a light dusting of setting powder.
Cô ấy hoàn thành lớp trang điểm của mình bằng một lớp phấn phủ nhẹ.
xịt khóa nền
A few spritzes of setting spray will keep your makeup in place all day.
Một vài lần xịt khóa nền sẽ giữ lớp trang điểm của bạn suốt cả ngày.
đỏ mặt
She blushed when he complimented her dress.
Cô đỏ mặt khi anh khen chiếc váy của cô.
phấn tạo khối
She used bronzer to give her skin a sun-kissed glow.
Cô ấy dùng phấn tạo khối để tạo cho làn da vẻ ngoài rám nắng.
bút dạ quang
Use a highlighter to mark the important sentences in the text.
Hãy dùng bút dạ quang để đánh dấu những câu quan trọng trong văn bản.
Đường viền/khuôn dạng
The cargo fits the aircraft contour.
Hàng hóa khớp với đường viền máy bay.
bảng pha màu
She squeezed several colors of paint onto her palette.
Cô ấy nặn nhiều màu sơn lên bảng pha màu của mình.
nhỏ gọn, ít tốn chỗ
Rolling your clothes makes them more compact for packing into a small bag.
Cuộn quần áo giúp chúng nhỏ gọn hơn để xếp vào một chiếc túi nhỏ.
phấn mắt
She applied a shimmery eyeshadow for the party.
Cô ấy đã thoa phấn mắt có nhũ cho bữa tiệc.
kẻ mắt
She drew a thin line with black eyeliner above her lashes.
Cô ấy đã vẽ một đường mỏng bằng kẻ mắt màu đen phía trên lông mi của mình.
mascara
Waterproof mascara is good for swimming or rainy days.
Mascara không thấm nước rất tốt để đi bơi hoặc những ngày mưa.
lông mi
She has long, dark eyelashes.
Cô ấy có hàng lông mi dài và sẫm màu.
lông mi giả
She applied a pair of false eyelashes for a more dramatic look.
Cô ấy đã gắn một cặp lông mi giả để có vẻ ngoài ấn tượng hơn.
chì kẻ mày
She uses a brow pencil to fill in sparse areas of her eyebrows.
Cô ấy dùng chì kẻ mày để lấp đầy những vùng thưa thớt trên lông mày.
son môi
She chose a bold red lipstick to match her dress.
Cô ấy đã chọn một thỏi son màu đỏ đậm để hợp với chiếc váy của mình.
son bóng
She applied a layer of shiny lip gloss over her lipstick.
Cô ấy thoa một lớp son bóng lên trên lớp son môi của mình.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.