57 từ vựng
Văn hóa
Vietnam has a rich culture.
Việt Nam có một nền văn hóa phong phú.
nền văn minh
We studied the history of ancient Egyptian civilization.
Chúng tôi đã nghiên cứu lịch sử của nền văn minh Ai Cập cổ đại.
xã hội
Society is changing very quickly.
Xã hội đang thay đổi rất nhanh.
Di sản
Protect our cultural heritage.
Hãy bảo vệ di sản văn hóa của chúng ta.
Truyền thống
It is a tradition to have a big dinner at Easter.
Ăn một bữa tối thịnh soạn vào lễ Phục sinh là một truyền thống.
Phong tục
It is a local custom to remove shoes before entering a home.
Phong tục địa phương là cởi giày trước khi vào nhà.
nghi thức
The ritual requires specific steps.
Nghi thức đòi hỏi các bước cụ thể.
niềm tin, tín ngưỡng
His belief in God is very strong.
Niềm tin của anh ấy vào Chúa rất mạnh mẽ.
bản sắc văn hóa
Language and traditions are important parts of a person's cultural identity.
Ngôn ngữ và truyền thống là những phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của một người.
đa dạng văn hóa
The cultural diversity of the city is reflected in its food and festivals.
Sự đa dạng văn hóa của thành phố được phản ánh qua ẩm thực và các lễ hội.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.