100 từ vựng
Hành lý
Please keep an eye on your luggage at all times.
Xin hãy luôn trông chừng hành lý của bạn.
Please place your baggage on the scale.
Vui lòng đặt hành lý của bạn lên cân.
Vali.
My suitcase is too heavy to lift.
Vali của tôi quá nặng không thể nhấc lên nổi.
ba lô
Put items in your backpack.
Để đồ đạc vào ba lô của bạn.
The hiker adjusted the straps on his rucksack.
Người đi bộ đường dài đã điều chỉnh dây đeo trên ba lô của mình.
hành lý cầm tay
Put your hand luggage in the overhead bin.
Đặt hành lý cầm tay vào ngăn trên đầu.
túi hành lý cabin
I always bring a cabin bag when I fly short distances.
Tôi luôn mang túi hành lý cabin khi bay đường ngắn.
túi vải đựng quần áo
She put her sneakers in the duffel bag.
Cô ấy đặt giày thể thao vào túi vải đựng quần áo.
túi xách
She bought a new handbag to match her shoes.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới để hợp với đôi giày của mình.
ví nữ
In American English, a purse is another word for a handbag.
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'purse' là một từ khác của 'handbag'.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.