33 từ vựng
Trao quyền
Empowerment is essential for staff growth.
Trao quyền là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển của nhân viên.
quyền lực; sức mạnh; điện năng
The king had absolute power over his kingdom.
Nhà vua có quyền lực tuyệt đối đối với vương quốc của mình.
sức mạnh, sức lực; điểm mạnh
She lifted the box with great strength.
Cô ấy nhấc chiếc hộp lên với sức mạnh lớn.
sự tự tin
Confidence is the key to success.
Sự tự tin là chìa khóa của thành công.
Sự tự chủ
What level of autonomy can I expect in this position?
Tôi có thể mong đợi mức độ tự chủ nào ở vị trí này?
sự tự lập
University life requires a great deal of independence.
Cuộc sống đại học đòi hỏi sự tự lập cao.
sự tự do
Freedom of speech is a fundamental right.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.
điều khiển
You can control your lights with a phone.
Bạn có thể điều khiển đèn bằng điện thoại.
Thẩm quyền
Are you the person with the authority to sign this contract?
Bạn có phải là người có thẩm quyền ký hợp đồng này không?
sự ảnh hưởng
Parents have a strong influence on their children.
Cha mẹ có một sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến những đứa con của họ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.