35 từ vựng
Một bản đề xuất hoặc kế hoạch chính thức; thường dẫn đến cách dùng giả định.
The committee passed a proposal that the tax be reduced.
Ủy ban đã thông qua đề xuất rằng thuế nên được giảm.
Gợi ý, đề xuất
Do you have any suggestions for improvement?
Bạn có gợi ý nào để cải thiện không?
kế hoạch
Make a plan for the week.
Hãy lập kế hoạch cho tuần này.
ý tưởng
He had a good idea for the essay.
Anh ấy có một ý tưởng hay cho bài luận.
mời, đề nghị
I offer him some water.
Tôi mời anh ấy uống nước.
Gợi ý, lời khuyên
Do you have any recommendation for a good local restaurant?
Bạn có gợi ý nào cho một nhà hàng địa phương ngon không?
sự chuyển động
The slow motion of the waves was relaxing.
Chuyển động chậm rãi của những con sóng thật thư giãn.
Giá thầu
We must submit our bid before the deadline.
Chúng ta phải nộp giá thầu trước thời hạn.
sáng kiến
The school launched a green initiative.
Trường học đã phát động một sáng kiến xanh.
He came up with a clever marketing scheme.
Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch tiếp thị thông minh.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.