36 từ vựng
lời khuyên
Follow your teacher's advice.
Hãy làm theo lời khuyên của thầy cô.
Gợi ý, đề xuất
Do you have any suggestions for improvement?
Bạn có gợi ý nào để cải thiện không?
lời khuyên, mẹo
She gave me some useful tips for the interview.
Cô ấy đưa cho tôi vài mẹo hữu ích cho buổi phỏng vấn.
Gợi ý, lời khuyên
Do you have any recommendation for a good local restaurant?
Bạn có gợi ý nào cho một nhà hàng địa phương ngon không?
Sự hướng dẫn
I am here to provide guidance whenever you need it.
Tôi ở đây để đưa ra hướng dẫn bất cứ khi nào bạn cần.
lời khuyên, tư vấn
He sought counsel from a financial advisor.
Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn tài chính.
Ý kiến
In my opinion, students should use tablets.
Theo ý kiến của tôi, học sinh nên sử dụng máy tính bảng.
ý tưởng
He had a good idea for the essay.
Anh ấy có một ý tưởng hay cho bài luận.
hướng dẫn
Follow the instructions carefully.
Làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
phương hướng, hướng đi; chỉ dẫn
We walked in the wrong direction and got lost.
Chúng tôi đi sai hướng và bị lạc.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.