175 từ vựng
một đôi giày/một chiếc kính/một đôi tất
There is a pair of shoes near the door.
Có một đôi giày gần cửa ra vào.
đang mặc tạp dề
The chef is wearing an apron.
Người đầu bếp đang mặc một chiếc tạp dề.
đang mặc tạp dề vào
The baker is putting on an apron before starting to work.
Người thợ làm bánh đang mặc tạp dề vào trước khi bắt đầu làm việc.
sắp xếp cuộc họp / cắm hoa
She is arranging the flowers in a vase.
Cô ấy đang cắm hoa vào bình.
sử dụng ống nhòm
The man is using binoculars to look at the birds.
Người đàn ông đang sử dụng ống nhòm để quan sát những con chim.
lên máy bay/xe buýt/tàu hỏa
Passengers are boarding the plane.
Hành khách đang lên máy bay.
đun sôi nước
Water is boiling in the pot.
Nước đang sôi trong nồi.
mang ủng vào
The child is putting on his boots.
Đứa trẻ đang mang đôi ủng của mình vào.
ủng đi tuyết
Some snow boots are left by the door.
Vài đôi ủng đi tuyết được để lại bên cửa.
trong quán ăn tự phục vụ / nhà ăn
People are eating lunch in the cafeteria.
Mọi người đang ăn trưa trong nhà ăn.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.