Trong TOEIC, hợp đồng xuất hiện ở email gửi đối tác, thông báo gia hạn dịch vụ hay đoạn hội thoại giữa hai phòng ban. Chỉ cần hiểu sai một từ như breach hay renewal là bạn có thể chọn nhầm đáp án. Bộ từ này gom 34 từ cốt lõi để bạn học gọn trong vài buổi.
Bộ từ hợp với người ôn TOEIC, nhân viên văn phòng hay làm việc với đối tác nước ngoài, và sinh viên kinh tế mới làm quen tiếng Anh thương mại.
Nhóm từ về văn bản:
Nhóm từ về các bên và trách nhiệm:
Nhóm từ về diễn biến hợp đồng:
Một số từ trên trang có nhiều nghĩa. Ví dụ, term có thể là "học kỳ" hay "nhiệm kỳ". Khi đọc hợp đồng, hãy hiểu terms là "các điều khoản".
Vì chỉ có 34 từ, bạn có thể học hết trong hai hoặc ba buổi ngắn:
Bạn có thể học thử 5 từ ngẫu nhiên miễn phí trước khi bắt đầu cả bộ.
Muốn mở rộng, bạn có thể chuyển sang "Hợp đồng và tài liệu pháp lý" hoặc "Vi phạm hợp đồng". Nếu thích học theo cụm, "Cụm từ kết hợp cho TOEIC" có các cụm như sign a contract và negotiate a deal.
Breach và violation khác nhau thế nào? Cả hai đều là "sự vi phạm". Breach thường đi với hợp đồng, cam kết (breach of contract). Violation hay dùng với luật, quy định (violation of the law).
Bộ từ này có khó không? Không quá khó. Tuy vậy, nhiều từ mang nghĩa riêng trong ngữ cảnh pháp lý, nên cần học kèm ví dụ.
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.