Từ vựng tiếng Anh về Hợp đồng

34 từ vựng

1/2
1/2

Bộ từ vựng liên quan

Vì sao nên học riêng từ vựng hợp đồng

Trong TOEIC, hợp đồng xuất hiện ở email gửi đối tác, thông báo gia hạn dịch vụ hay đoạn hội thoại giữa hai phòng ban. Chỉ cần hiểu sai một từ như breach hay renewal là bạn có thể chọn nhầm đáp án. Bộ từ này gom 34 từ cốt lõi để bạn học gọn trong vài buổi.

Bộ từ hợp với người ôn TOEIC, nhân viên văn phòng hay làm việc với đối tác nước ngoài, và sinh viên kinh tế mới làm quen tiếng Anh thương mại.

Những từ quan trọng trong bộ

Nhóm từ về văn bản:

  • contract: hợp đồng.
  • agreement: thỏa thuận, bản thỏa thuận.
  • clause: điều khoản.
  • provision: điều khoản, quy định (trong hợp đồng đây là danh từ).
  • amendment: sự sửa đổi, phụ lục sửa đổi.

Nhóm từ về các bên và trách nhiệm:

  • party: bên tham gia hợp đồng, không phải "buổi tiệc".
  • signatory: bên ký kết.
  • signature: chữ ký.
  • obligation: nghĩa vụ.
  • commitment: cam kết.

Nhóm từ về diễn biến hợp đồng:

  • negotiation: cuộc đàm phán.
  • breach: sự vi phạm (hợp đồng).
  • settlement: thỏa thuận dàn xếp.
  • renewal: sự gia hạn.
  • termination: sự chấm dứt (hợp đồng).

Một số từ trên trang có nhiều nghĩa. Ví dụ, term có thể là "học kỳ" hay "nhiệm kỳ". Khi đọc hợp đồng, hãy hiểu terms là "các điều khoản".

Cách học bộ từ này

Vì chỉ có 34 từ, bạn có thể học hết trong hai hoặc ba buổi ngắn:

  1. Buổi đầu: xem flashcard và nghe phát âm, đánh dấu những từ hay nhầm như breach và violation.
  2. Buổi hai: luyện "Nhìn nghĩa chọn từ" và "Gõ từ theo nghĩa" để nhớ chính tả.
  3. Buổi ba: làm "Điền vào chỗ trống", rồi thử "Luyện đặt câu AI" với câu như "Both parties agreed to the amendment."

Bạn có thể học thử 5 từ ngẫu nhiên miễn phí trước khi bắt đầu cả bộ.

Học tiếp chủ đề nào

Muốn mở rộng, bạn có thể chuyển sang "Hợp đồng và tài liệu pháp lý" hoặc "Vi phạm hợp đồng". Nếu thích học theo cụm, "Cụm từ kết hợp cho TOEIC" có các cụm như sign a contract và negotiate a deal.

Câu hỏi thường gặp

Breach và violation khác nhau thế nào? Cả hai đều là "sự vi phạm". Breach thường đi với hợp đồng, cam kết (breach of contract). Violation hay dùng với luật, quy định (violation of the law).

Bộ từ này có khó không? Không quá khó. Tuy vậy, nhiều từ mang nghĩa riêng trong ngữ cảnh pháp lý, nên cần học kèm ví dụ.

Tra từ

Đã tra gần đây

Học thử bộ từ này

5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập

  • Miễn phí
  • Không cần đăng ký
  • ~2 phút

Streak Challenge

Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!

Sách
Trò chơi
Cộng đồng
Bảng xếp hạng

Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]