264 từ vựng
Có khả năng
You are able to do it!
Con có thể làm được mà!
tích cực
He is an active learner.
Cậu ấy là một người học tích cực.
sợ
I am afraid of spiders.
Tôi sợ nhện.
còn sống, sống động
The doctors kept him alive on a life-support machine.
Các bác sĩ đã giữ cho anh ấy sống bằng máy hỗ trợ sự sống.
kinh ngạc, tuyệt vời
The view from the top of the mountain was amazing.
Quang cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
Tức giận
Don't be angry.
Đừng tức giận.
lo lắng
She felt anxious about exams.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về các kỳ thi.
ngủ, đang ngủ
The baby is fast asleep in her crib.
Em bé đang ngủ say trong nôi.
hấp dẫn, quyến rũ
She wore a very attractive dress.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy rất quyến rũ.
nhận thức, biết
Are you aware of the problem?
Bạn có nhận thức được vấn đề không?
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.