36 từ vựng
kháng sinh
I need some antibiotic treatment now.
Tôi cần được điều trị bằng kháng sinh ngay.
thuốc giảm đau
Aspirin is a common analgesic.
Aspirin là một loại thuốc giảm đau thông thường.
thuốc chống trầm cảm
Antidepressant medication can be an effective treatment for depression.
Thuốc chống trầm cảm có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh trầm cảm.
thuốc kháng histamine
She took an antihistamine to relieve her allergy symptoms.
Cô ấy đã uống một viên thuốc kháng histamine để giảm các triệu chứng dị ứng.
thuốc kháng axit
He took an antacid to relieve his heartburn.
Anh ấy đã uống một viên thuốc kháng axit để giảm chứng ợ nóng.
Thuốc sát trùng
Apply antiseptic to clean the cut.
Bôi thuốc sát trùng để làm sạch vết cắt.
vắc-xin
This vaccine protects against measles.
Loại vắc-xin này bảo vệ trẻ khỏi bệnh sởi.
thuốc an thần
The doctor gave him a sedative to help him sleep.
Bác sĩ đã cho anh ấy một liều thuốc an thần để giúp anh ấy ngủ.
chất kích thích
Caffeine is a mild stimulant found in coffee and tea.
Caffeine là một chất kích thích nhẹ có trong cà phê và trà.
thuốc mê
Morphine is a powerful narcotic used for severe pain.
Morphine là một loại thuốc mê mạnh được sử dụng cho các cơn đau dữ dội.
Thuốc giảm đau
Store your painkillers out of reach of children.
Cất thuốc giảm đau xa tầm tay trẻ em.
thuốc kháng vi-rút
Antiviral drugs can help reduce the severity of the flu.
Thuốc kháng vi-rút có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh cúm.
hormone
Insulin is a hormone that regulates blood sugar levels.
Insulin là một loại hormone điều chỉnh lượng đường trong máu.
Insulin
The patient requires daily insulin injections.
Bệnh nhân cần tiêm insulin hàng ngày.
xi-rô ho
He took a spoonful of cough syrup before bed.
Anh ấy đã uống một thìa xi-rô ho trước khi đi ngủ.
viên nang
Take one capsule daily with food.
Uống một viên nang mỗi ngày cùng với thức ăn.
máy tính bảng
I use my tablet to take notes at meetings.
Tôi dùng máy tính bảng để ghi chép trong các cuộc họp.
viên thuốc
The pharmacist instructed me to take one pill daily.
Dược sĩ hướng dẫn tôi uống mỗi ngày một viên.
thuốc mỡ
Apply the ointment to the wound.
Bôi thuốc mỡ lên vết thương.
kem
I like strawberries with cream.
Tôi thích dâu tây với kem.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.