38 từ vựng
sự hoạt động, ca phẫu thuật
The operation was a success.
Ca phẫu thuật đã thành công.
Vết rạch da
Confirm site prior to incision.
Xác nhận vị trí trước khi rạch da.
khâu
He had to stitch up a tear in his trousers.
Anh ấy đã phải khâu một vết rách trên quần của mình.
chỉ khâu
The doctor removed the sutures.
Bác sĩ đã cắt chỉ khâu.
Dao mổ
Scalpel, please.
Cho tôi dao mổ.
gây mê
Local anesthesia was used for the minor procedure.
Gây tê cục bộ đã được sử dụng cho thủ thuật nhỏ.
bác sĩ phẫu thuật
The surgeon performed a complex operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mổ phức tạp.
cuộc phẫu thuật
He is recovering from heart surgery.
Anh ấy đang hồi phục sau cuộc phẫu thuật tim.
quy trình, thủ tục
Please follow the correct procedure to reset your password.
Vui lòng làm theo đúng quy trình để đặt lại mật khẩu của bạn.
cấy ghép
He is waiting for a kidney transplant.
Anh ấy đang chờ cấy ghép thận.
cấy ghép implant
A dental implant is a permanent solution for a missing tooth.
Cấy ghép implant nha khoa là một giải pháp lâu dài cho một chiếc răng bị mất.
mảnh ghép
The surgeon used a skin graft to cover the burn.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một mảnh ghép da để che vết bỏng.
Sinh thiết
The surgeon performed a liver biopsy.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện sinh thiết gan.
cắt bỏ
A bowel resection is a surgery to remove a part of the intestine.
Phẫu thuật cắt bỏ ruột là một cuộc phẫu thuật để loại bỏ một phần của ruột.
cắt cụt
Due to a severe infection, he had to undergo a leg amputation.
Do bị nhiễm trùng nặng, anh ấy đã phải trải qua một ca phẫu thuật cắt cụt chân.
nội soi ổ bụng
Laparoscopy is a minimally invasive surgical procedure.
Nội soi ổ bụng là một thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
nội soi
An endoscopy allows the doctor to see the inside of the digestive tract.
Nội soi cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong đường tiêu hóa.
sự khử trùng
Proper sterilization of surgical instruments is crucial.
Việc khử trùng đúng cách các dụng cụ phẫu thuật là rất quan trọng.
sự tẩy uế
Disinfection of the patient's skin is done before the incision.
Việc tẩy uế da của bệnh nhân được thực hiện trước khi mổ.
băng gạc
Put a bandage on.
Hãy quấn băng gạc vào.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.