12 từ vựng
Thuế
You must pay tax on your income.
Bạn phải đóng thuế trên thu nhập của mình.
sự suy luận; khoản khấu trừ
Sherlock Holmes is famous for his brilliant deduction.
Sherlock Holmes nổi tiếng với khả năng suy luận xuất sắc.
Hoàn tiền
I requested a full refund for the faulty appliance.
Tôi đã yêu cầu hoàn tiền đầy đủ cho thiết bị bị lỗi.
Trách nhiệm pháp lý
The hospital denied legal liability.
Bệnh viện đã phủ nhận trách nhiệm pháp lý.
Tệp tin / Hồ sơ
The file is in PDF format.
Tệp tin ở định dạng PDF.
khấu trừ, trừ đi
They deduct my refund for fees.
Họ khấu trừ tiền hoàn lại của tôi vì phí.
giữ lại
Employers withhold taxes from employees' paychecks.
Người sử dụng lao động giữ lại thuế từ tiền lương của nhân viên.
Tính toán
You must calculate the dose carefully.
Bạn phải tính toán liều lượng thật cẩn thận.
Phải chịu thuế
Items over the allowance are taxable.
Các mặt hàng vượt quá hạn mức sẽ phải chịu thuế.
Được khấu trừ
Work-related travel expenses are usually tax-deductible.
Chi phí đi lại liên quan đến công việc thường được khấu trừ thuế.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.