22 từ vựng
ô nhiễm môi trường
Environmental pollution is a global concern.
Ô nhiễm môi trường là mối quan tâm toàn cầu.
môi trường
If we protect the environment, we will have a better life.
Nếu chúng ta bảo vệ môi trường, chúng ta sẽ có cuộc sống tốt đẹp hơn.
ô nhiễm tiếng ồn
Living near an airport can cause significant noise pollution.
Sống gần sân bay có thể gây ra ô nhiễm tiếng ồn đáng kể.
nạn phá rừng
Deforestation leads to climate change.
Nạn phá rừng dẫn đến biến đổi khí hậu.
ô nhiễm không khí
Many cities are struggling with high levels of air pollution.
Nhiều thành phố đang phải vật lộn với mức độ ô nhiễm không khí cao.
mục tiêu xã hội
They are working for a good cause.
Họ đang làm việc vì một mục tiêu cao đẹp.
từ thiện
The concert raises money for charity.
Buổi hòa nhạc gây quỹ cho từ thiện.
tổng thống, chủ tịch
The President gave a speech.
Tổng thống đã có bài phát biểu.
kết quả, hệ quả
Pollution has a negative effect on health.
Ô nhiễm có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
năng lượng, sức lực
I don't have enough energy to go for a run today.
Tôi không đủ sức lực để chạy bộ hôm nay.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.