67 từ vựng
kế toán
The accountant prepared the financial report.
Kế toán đã chuẩn bị báo cáo tài chính.
lời khuyên
Follow your teacher's advice.
Hãy làm theo lời khuyên của thầy cô.
lo lắng
She felt anxious about exams.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về các kỳ thi.
nộp đơn, ứng tuyển; áp dụng
I decided to apply for the marketing job.
Tôi quyết định nộp đơn ứng tuyển vào vị trí marketing.
sắp xếp
He will arrange a meeting for us.
Anh ấy sẽ sắp xếp một cuộc họp cho chúng ta.
sự tham dự
Daily attendance is mandatory.
Việc điểm danh hàng ngày là bắt buộc.
Lợi ích
The main benefit is faster processing.
Lợi ích chính là xử lý nhanh hơn.
Tiền thưởng
Does the contract include an annual performance bonus?
Hợp đồng có bao gồm khoản thưởng hiệu suất hàng năm không?
nhàm chán
The movie was a bit boring.
Bộ phim hơi nhàm chán.
Ứng viên
The candidate has a strong technical background.
Ứng viên có nền tảng chuyên môn vững chắc.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.