53 từ vựng
máy điều hòa
It's so hot, please turn on the air conditioner.
Trời nóng quá, làm ơn hãy bật máy điều hòa.
nhận thức
They run campaigns to raise awareness.
Họ tổ chức các chiến dịch để nâng cao nhận thức.
Bóng bay
We need many balloons for the party.
Chúng ta cần nhiều bóng bay cho bữa tiệc.
Thùng rác
Please put your kitchen waste in the green bin.
Vui lòng bỏ rác nhà bếp của bạn vào thùng xanh.
đổ lỗi, khiển trách
Don't blame me for your mistake.
Đừng đổ lỗi cho tôi về sai lầm của bạn.
lượng khí thải carbon
Everyone can reduce their carbon footprint by using public transportation.
Mỗi người đều có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng giao công cộng.
bìa cứng, các tông
The model was made of cardboard.
Mô hình được làm bằng bìa cứng.
hóa chất
Some chemicals are harmful to the environment.
Một số hóa chất có hại cho môi trường.
dọn dẹp
It's time to clean up your room.
Đã đến lúc dọn dẹp phòng của bạn rồi.
Rác hữu cơ/ủ phân
Vegetable scraps should be placed in the compost bin.
Phần rau củ thừa nên để trong thùng rác hữu cơ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.