56 từ vựng
có đủ khả năng chi trả
I cannot afford this expensive watch.
Tôi không đủ khả năng chi trả cho chiếc đồng hồ đắt tiền này.
giá cả phải chăng
Taking the bus is an affordable way to travel.
Đi xe buýt là cách đi lại với giá cả phải chăng.
nông nghiệp
Agriculture is the backbone of this region's economy.
Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế khu vực này.
cổ đại
We visited the ancient pyramids in Egypt.
Chúng tôi đã thăm những kim tự tháp cổ đại ở Ai Cập.
khu vực, lĩnh vực
This is a residential area.
Đây là một khu dân cư.
Lợi ích
The main benefit is faster processing.
Lợi ích chính là xử lý nhanh hơn.
Thử thách
This is a big challenge.
Đây là một thử thách lớn.
thay đổi
We need to change the meeting time.
Chúng ta cần thay đổi thời gian cuộc họp.
thành phố
Hanoi is a busy city.
Hà Nội là một thành phố bận rộn.
thuộc địa
The old city is filled with beautiful colonial architecture.
Thành phố cổ có rất nhiều kiến trúc thuộc địa tuyệt đẹp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.