25 từ vựng
đau bụng
Eating too much candy gave him a stomach ache.
Ăn quá nhiều kẹo khiến cậu bé bị đau bụng.
nước muối
Gargling with salt water can help a sore throat.
Súc miệng bằng nước muối có thể giúp giảm đau họng.
càng sớm càng tốt
You should see a doctor as soon as possible.
Bạn nên đi gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.
đi nha sĩ
If you have a toothache, you should go to the dentist.
Nếu bạn bị đau răng, bạn nên đi nha sĩ.
nghỉ ngơi
You look tired, you should have a rest.
Bạn trông có vẻ mệt, bạn nên nghỉ ngơi.
uống nước ấm
Drink warm water to soothe your throat.
Uống nước ấm để làm dịu cổ họng của bạn.
uống thuốc
Take some medicine and go to bed early.
Hãy uống thuốc và đi ngủ sớm.
súc miệng bằng nước muối
Rinse your mouth with salt water to relieve the pain.
Hãy súc miệng bằng nước muối để giảm cơn đau.
ăn kem
You shouldn't eat ice cream when you have a sore throat.
Bạn không nên ăn kem khi bị đau họng.
đánh răng thường xuyên
Brush the teeth regularly to prevent tooth decay.
Đánh răng thường xuyên để ngăn ngừa sâu răng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.