19 từ vựng
câu lạc bộ âm nhạc
He joined the school's music club to learn how to play the piano.
Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường để học chơi piano.
câu lạc bộ guitar
The guitar club meets every Wednesday evening to practice.
Câu lạc bộ guitar họp vào mỗi tối thứ Tư để luyện tập.
trang trại sinh thái
Visiting an eco-farm is a great way to learn about sustainable agriculture.
Tham quan một trang trại sinh thái là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về nông nghiệp bền vững.
tham gia câu lạc bộ âm nhạc
I plan to join a music club this summer to improve my singing.
Tôi dự định tham gia một câu lạc bộ âm nhạc vào mùa hè này để cải thiện giọng hát của mình.
đi cắm trại
We love to go camping in the national park every summer.
Chúng tôi thích đi cắm trại ở công viên quốc gia vào mỗi mùa hè.
thăm một trang trại sinh thái
During our holiday, we will visit an eco-farm and learn how to grow organic vegetables.
Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi sẽ thăm một trang trại sinh thái và học cách trồng rau hữu cơ.
luyện tập bơi lội
He goes to the pool every morning to practice swimming.
Anh ấy đến hồ bơi mỗi sáng để luyện tập bơi lội.
khám phá ẩm thực địa phương
When we travel, we always make time to explore the local food.
Khi đi du lịch, chúng tôi luôn dành thời gian để khám phá ẩm thực địa phương.
tham gia một số bài học guitar
I'm going to take some guitar lessons during my summer break.
Tôi sẽ tham gia một số bài học guitar trong kỳ nghỉ hè của mình.
sông
We often go fishing in the river.
Chúng tôi thường đi câu cá ở sông.
Hang động
The explorers entered the dark cave.
Các nhà thám hiểm bước vào hang động tối.
núi
We climbed a high mountain last summer.
Chúng tôi đã leo một ngọn núi cao vào mùa hè năm ngoái.
kế hoạch
Make a plan for the week.
Hãy lập kế hoạch cho tuần này.
Ngày nghỉ lễ
The office will be closed for the public holiday.
Văn phòng sẽ đóng cửa vào ngày nghỉ lễ.
Tham gia/kết nối
Please join the meeting via the link.
Vui lòng tham gia cuộc họp qua liên kết.
cắm trại
We love camping in the summer.
Chúng tôi thích cắm trại vào mùa hè.
Luyện tập
Practise for the competition.
Luyện tập cho cuộc thi.
ngoại ngữ
Learning a foreign language can open up new opportunities.
Học một ngoại ngữ có thể mở ra những cơ hội mới.
hòn đảo
The island is beautiful.
Hòn đảo này thật đẹp.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.