12 từ vựng
sự kiện
They haven't spoken to each other since the last event.
Họ đã không nói chuyện với nhau kể từ sự kiện cuối cùng.
địa điểm tổ chức
The concert venue was packed with enthusiastic fans.
Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc chật kín những người hâm mộ nhiệt tình.
người tổ chức
The organizer sent out the invitations last week.
Người tổ chức đã gửi lời mời vào tuần trước.
người tham dự
There is a dedicated check-in counter for international attendees.
Có một quầy làm thủ tục riêng dành cho người tham dự quốc tế.
tổ chức, sắp xếp
Organize your arguments logically.
Sắp xếp các lập luận của bạn một cách logic.
lịch trình
The flight is ahead of schedule.
Chuyến bay đang đến sớm hơn lịch trình.
Chủ tiệc / Người tổ chức
The host welcomed all international delegates at the dinner.
Người chủ tiệc đã chào đón tất cả các đại biểu quốc tế tại buổi tiệc tối.
Tham dự
We plan to attend the local community parade this weekend.
Chúng tôi dự định tham dự cuộc diễu hành cộng đồng cuối tuần này.
thành công
He is a successful businessman.
Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.
có tổ chức, ngăn nắp
She is a very organized person.
Cô ấy là một người rất ngăn nắp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.