89 từ vựng
giải quyết vấn đề
Problem solving is a cognitive process that involves finding solutions to complex issues.
Giải quyết vấn đề là một quá trình nhận thức liên quan đến việc tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
ra quyết định
The prefrontal cortex plays a crucial role in decision making.
Vỏ não trước trán đóng một vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.
Sự sáng tạo.
The job requires a lot of creativity.
Công việc này đòi hỏi sự sáng tạo cao.
khả năng thích nghi
Success depends on how much adaptability one has.
Thành công phụ thuộc vào khả năng thích nghi của mỗi người.
sự tự tin
Confidence is the key to success.
Sự tự tin là chìa khóa của thành công.
Tính đúng giờ
Punctuality is highly valued in the local workplace.
Tính đúng giờ rất được coi trọng tại nơi làm việc địa phương.
Sự chuyên nghiệp
We value professionalism in our workplace.
Chúng tôi coi trọng sự chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
Ngôn ngữ cơ thể
Positive body language helps in a job interview.
Ngôn ngữ cơ thể tích cực giúp ích trong buổi phỏng vấn xin việc.
Giao tiếp bằng mắt
Maintain steady eye contact with the camera during the interview.
Duy trì giao tiếp bằng mắt ổn định với camera trong suốt buổi phỏng vấn.
cái bắt tay
He greeted me with a firm handshake.
Anh ấy đã chào tôi bằng một cái bắt tay thật chặt.
ấn tượng ban đầu
You only get one chance to make a first impression.
Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng ban đầu.
Quy định trang phục
Please check the invitation for the specific dress code.
Vui lòng kiểm tra thiệp mời để biết quy định trang phục cụ thể.
trang phục trang trọng
A suit and tie are considered formal wear for men.
Một bộ vest và cà vạt được coi là trang phục trang trọng cho nam giới.
màn tự giới thiệu bản thân
I will start with a brief self-introduction.
Tôi sẽ bắt đầu bằng một bài tự giới thiệu ngắn gọn.
câu hỏi
Read every question carefully before choosing.
Đọc kỹ mọi câu hỏi trước khi chọn.
câu trả lời
Mark your answer on the answer sheet carefully.
Đánh dấu câu trả lời của bạn vào phiếu trả lời một cách cẩn thận.
câu trả lời, sự phản hồi
I am waiting for a response.
Tôi đang chờ phản hồi.
cuộc thảo luận
Class time is mainly for group discussion.
Thời gian trên lớp chủ yếu dành cho thảo luận nhóm.
Ý kiến phản hồi
Collect feedback from the pilot users.
Thu thập phản hồi từ người dùng thử nghiệm.
email liên hệ lại
I am sending a quick follow-up email after our conversation at the expo.
Tôi gửi một email liên hệ lại nhanh sau cuộc trò chuyện của chúng ta tại triển lãm.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.