36 từ vựng
kinh doanh
English is essential for business meetings.
Tiếng Anh rất cần thiết cho các cuộc họp kinh doanh.
Công ty
Our company is growing fast.
Công ty chúng tôi đang phát triển nhanh.
Tập đoàn/Công ty cổ phần
He manages a large corporation.
Ông ấy quản lý một tập đoàn lớn.
doanh nghiệp
Small and medium-sized enterprises are vital for the economy.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế.
ngành công nghiệp
The food industry is huge.
Ngành công nghiệp thực phẩm rất lớn.
Thị trường
We need to analyze the market.
Chúng ta cần phân tích thị trường.
sản phẩm
The company launched a new software product last month.
Công ty đã ra mắt một sản phẩm phần mềm mới vào tháng trước.
dịch vụ
The hotel offers excellent room service.
Khách sạn có dịch vụ phòng tuyệt vời.
Khách hàng
The customer is waiting on line.
Khách hàng đang chờ trên đường dây.
khách hàng
The lawyer met with her client to discuss the case.
Luật sư đã gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ việc.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.