33 từ vựng
Ngôn ngữ học
My professor specializes in theoretical linguistics.
Giáo sư của tôi chuyên về ngôn ngữ học lý thuyết.
Ngôn ngữ
What language is this?
Đây là ngôn ngữ gì?
âm vị
The words 'cat' and 'bat' differ by only one phoneme.
Các từ 'cat' và 'bat' chỉ khác nhau một âm vị.
âm vị học
Phonology is the study of how sounds are organized in a language.
Âm vị học là nghiên cứu về cách các âm thanh được tổ chức trong một ngôn ngữ.
Ngữ âm học
Phonetics helps us understand how different sounds are produced.
Ngữ âm học giúp chúng ta hiểu cách các âm khác nhau được tạo ra.
Hình thái học
In linguistics, morphology examines how words are formed from morphemes.
Trong ngôn ngữ học, hình thái học kiểm tra cách các từ được hình thành từ các hình vị.
Cú pháp
English syntax typically follows a Subject-Verb-Object order.
Cú pháp tiếng Anh thường tuân theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ.
ngữ nghĩa học
Semantics is the branch of linguistics concerned with meaning.
Ngữ nghĩa học là nhánh của ngôn ngữ học liên quan đến ý nghĩa.
ngữ dụng học
Pragmatics studies how context contributes to meaning.
Ngữ dụng học nghiên cứu cách ngữ cảnh đóng góp vào ý nghĩa.
từ vựng
The lexicon of a language is its complete set of words.
Từ vựng của một ngôn ngữ là tập hợp đầy đủ các từ của nó.
cấu tạo từ
Compounding and derivation are two common types of word formation.
Ghép từ và phái sinh là hai loại cấu tạo từ phổ biến.
sự phái sinh
The word 'unhappy' is formed by derivation, adding the prefix 'un-'.
Từ 'unhappy' được hình thành bằng cách phái sinh, thêm tiền tố 'un-'.
sự biến tố
Adding '-s' to a noun to make it plural is a form of inflection.
Thêm '-s' vào một danh từ để tạo thành số nhiều là một dạng của biến tố.
Bài diễn thuyết, bài luận
The speaker contributes to the academic discourse on history.
Người nói đóng góp vào bài luận học thuật về lịch sử.
lời phát ngôn
The meaning of an utterance can depend heavily on its context.
Ý nghĩa của một lời phát ngôn có thể phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh của nó.
mệnh đề ; điều khoản
This sentence has two clauses joined by "and".
Câu này có hai mệnh đề được nối bằng "and".
hình vị
The word 'unbreakable' has three morphemes: 'un-', 'break', and '-able'.
Từ 'unbreakable' có ba hình vị: 'un-', 'break', và '-able'.
Ngữ nguyên học
Understanding the etymology of a word can reveal its historical context.
Hiểu ngữ nguyên học của một từ có thể tiết lộ bối cảnh lịch sử của nó.
ngôn ngữ học xã hội
Sociolinguistics studies the relationship between language and society.
Ngôn ngữ học xã hội nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội.
ngôn ngữ học tâm lý
Psycholinguistics explores the mental processes involved in language use.
Ngôn ngữ học tâm lý khám phá các quá trình tinh thần liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.