40 từ vựng
thành phần, bộ phận, linh kiện
Each component of the engine must work properly.
Mỗi bộ phận của động cơ phải hoạt động đúng cách.
bộ phận, chi tiết
We need to replace this worn-out part in the engine.
Chúng tôi cần thay thế bộ phận bị mòn này trong động cơ.
Miếng nhỏ
Eat one piece at a time.
Mỗi lần chỉ ăn một miếng thôi.
yếu tố, nguyên tố
Hydrogen is the lightest element.
Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.
đơn vị
The meter is a unit of length.
Mét là đơn vị đo chiều dài.
mô-đun, học phần
This course has ten modules covering different topics.
Khóa học này có mười học phần bao gồm các chủ đề khác nhau.
phần
The first section of the report is very long.
Phần đầu của báo cáo rất dài.
phân khúc, mảng
The pie chart shows the breakdown by market segment.
Biểu đồ tròn hiển thị dữ liệu chi tiết theo phân khúc thị trường.
lớp, tầng
The cake has three layers of chocolate.
Chiếc bánh có ba lớp sô-cô-la.
bảng điều khiển, ban hội thẩm
The control panel is complicated.
Bảng điều khiển rất phức tạp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.