34 từ vựng
kế toán
The accountant prepared the financial report.
Kế toán đã chuẩn bị báo cáo tài chính.
diễn viên
He is the actor who won the award.
Anh ấy là diễn viên đã giành giải thưởng.
họa sĩ
My dream is to be an artist.
Ước mơ của tôi là trở thành một họa sĩ.
Phi hành gia
The astronaut prepared for the mission.
Phi hành gia đã chuẩn bị cho nhiệm vụ.
thợ làm bánh
The baker gets up early every morning to bake fresh bread.
Người thợ làm bánh thức dậy sớm mỗi sáng để nướng bánh mì tươi.
nhân viên hành lý
The bellboy carried our suitcases to our hotel room.
Nhân viên hành lý đã mang vali của chúng tôi đến phòng khách sạn.
người bán thịt
I need to go to the butcher for some chicken.
Tôi cần đến người bán thịt để mua một ít thịt gà.
thu ngân
Please pay the cashier at the front.
Vui lòng thanh toán cho thu ngân ở phía trước.
đầu bếp
He would like to be a chef.
Anh ấy muốn trở thành một đầu bếp.
người giao hàng
The delivery man brought the package to my door.
Người giao hàng đã mang gói hàng đến cửa nhà tôi.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.