69 từ vựng
tích cực
He is an active learner.
Cậu ấy là một người học tích cực.
Tỉnh táo
The patient is alert and oriented to time.
Bệnh nhân tỉnh táo và định hướng được thời gian.
Đầy tham vọng, thách thức
We have set an ambitious target for Q4 revenue.
Chúng ta đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng cho doanh thu quý 4.
chu đáo
He was a very attentive host, making sure everyone had a drink.
Anh ấy là một người chủ nhà rất chu đáo, đảm bảo mọi người đều có đồ uống.
dũng cảm
It was a bold move to quit her job and start her own business.
Đó là một bước đi dũng cảm khi cô ấy nghỉ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.
Dũng cảm, không sợ hãi.
You are a brave helper.
Con là một người giúp đỡ dũng cảm.
Cẩn thận
Please be careful when handling the equipment.
Vui lòng cẩn thận khi sử dụng thiết bị.
bất cẩn, cẩu thả
A careless mistake cost me points.
Một lỗi bất cẩn làm tôi mất điểm.
thận trọng
She is a cautious driver and never speeds.
Cô ấy là một người lái xe thận trọng và không bao giờ chạy quá tốc độ.
Cẩn thận, siêng năng và mong muốn làm điều đúng đắn.
A conscientious student always completes their assignments on time and with care.
Một học sinh có lương tâm luôn hoàn thành bài tập đúng hạn và cẩn thận.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.