12 từ vựng
đầu bếp
He would like to be a chef.
Anh ấy muốn trở thành một đầu bếp.
công thức nấu ăn
I need some recipes for soup.
Tôi cần vài công thức làm súp.
phong cách ẩm thực
Our restaurant specializes in authentic Italian cuisine.
Nhà hàng của chúng tôi chuyên về ẩm thực Ý đích thực.
khu vực chế biến thực phẩm
The chef is busy in the kitchen preparing dinner.
Đầu bếp đang bận rộn trong bếp để chuẩn bị bữa tối.
Chuẩn bị
I need to prepare my presentation.
Tôi cần chuẩn bị bài thuyết trình của mình.
Nấu ăn.
Mom can cook.
Mẹ có thể nấu ăn.
nướng
We bake the bread for 30 minutes.
Chúng tôi nướng bánh mì trong 30 phút.
chuyên về
Many chefs choose to specialize in pastries or desserts.
Nhiều đầu bếp chọn chuyên về các loại bánh ngọt hoặc món tráng miệng.
Sáng tạo
The art club is very creative.
Câu lạc bộ mỹ thuật rất sáng tạo.
lành nghề
He is a highly skilled chef with experience in top Restaurantss.
Anh ấy là một đầu bếp tay nghề cao với kinh nghiệm tại các nhà hàng hàng đầu.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.